suy lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dựa vào những điều đã biết, đã chắc chắn để suy nghĩ, phân tích nhằm tìm ra hoặc hiểu được những điều chưa biết, chưa rõ ràng. Đây là một quá trình tư duy logic, thường gắn liền với lập luận và phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà khoa học phải biết cách quan sát, thu thập dữ liệu và suy lý để tìm ra chân lý.
- Từ những dấu vết tại hiện trường, cảnh sát đang cố gắng suy lý để tìm ra hung thủ.
- Anh ấy có khả năng suy lý rất tốt, luôn đưa ra được kết luận chính xác từ những thông tin ít ỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy lý logic": quá trình suy lý một cách có hệ thống, tuân theo các quy tắc của logic học.
- Để giải bài toán này, bạn cần vận dụng tư duy suy lý logic.
- "suy lý biện chứng": phương pháp suy lý dựa trên các quy luật của phép biện chứng, xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và sự vận động, phát triển.
- Phương pháp suy lý biện chứng giúp chúng ta nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Suy luận (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động rút ra kết luận từ các tiền đề hoặc dữ kiện đã có. "Suy lý" thường nhấn mạnh hơn đến tính logic, lý trí trong quá trình suy nghĩ.
- Phân tích (động từ): chia nhỏ, xem xét từng bộ phận, khía cạnh của một vấn đề để hiểu rõ bản chất. Đây là một bước quan trọng trong quá trình suy lý.
- Lập luận (động từ): đưa ra các lý lẽ, dẫn chứng để chứng minh hoặc bảo vệ một quan điểm, kết luận. Lập luận là hình thức biểu đạt của suy lý.
Từ đồng nghĩa
- Suy luận: rút ra kết luận.
- Suy diễn: suy ra từ cái chung cho cái riêng.
- Phán đoán: đưa ra nhận định, kết luận sau khi suy xét.
Từ trái nghĩa
- Cảm tính: dựa trên cảm xúc, cảm giác cá nhân thay vì lý trí, logic.
- Võ đoán: kết luận một cách thiếu cơ sở, không qua suy xét kỹ lưỡng.
- Mơ hồ: không rõ ràng, không dựa trên lập luận chặt chẽ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Suy bụng ta ra bụng người: (Thành ngữ) Lấy suy nghĩ, tình cảm của mình để đoán định suy nghĩ, tình cảm của người khác. Tuy nhiên, đây là cách suy đoán mang tính chủ quan, cảm tính, khác với "suy lý" mang tính khách quan và logic.
- Đừng suy bụng ta ra bụng người, hãy lắng nghe và phân tích một cách khách quan.
- Dựa vào cái đã biết để tìm cái chưa biết : Từ chủ nghĩa Mác người ta suy lý ra sự diệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản.